genus malacothamnus

genus malacothamnus

A botanist examines a flowering branch of genus Malacothamnus in a field guide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Malacothamnus: một chi thực vật trong họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ, thường được gọi chung "cẩm quỳ chaparral". Chúng chủ yếu mọccác vùng chaparral (rừng cây bụi khô hạn) của Bắc Mỹ, đặc biệt California.
dụ sử dụng
  • (Chi Malacothamnus bao gồm nhiều loài cây bụi hoa.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Malacothamnus để hiểu sự thích nghi của với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Malacothamnus": thuộc về chi Malacothamnus.

    • This plant species belongs to the genus Malacothamnus. (Loài thực vật này thuộc về chi Malacothamnus.)
  • "a member of the genus Malacothamnus": một thành viên của chi Malacothamnus.

    • The chaparral mallow is a member of the genus Malacothamnus. (Cẩm quỳ chaparral một thành viên của chi Malacothamnus.)
Biến thể từ gần giống
  • Malacothamnine (adj): thuộc về chi Malacothamnus.

    • The malacothamnine shrubs are common in California's coastal ranges. (Các cây bụi thuộc chi Malacothamnus phổ biếncác dãy núi ven biển California.)
  • Malacothamnus fasciculatus (n): một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "chaparral mallow" (cẩm quỳ chaparral).

Từ đồng nghĩa
  • Chaparral mallow: tên gọi chung cho các loài trong chi Malacothamnus.
  • Mallow: họ Cẩm quỳ (rộng hơn), nhưng không đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học chỉ một chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.